european union

european union

The European Union flag flies outside a government building.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Liên minh châu Âu: Một tổ chức quốc tế bao gồm các quốc gia châu Âu, được thành lập sau Thế chiến thứ hai nhằm giảm bớt các rào cản thương mại tăng cường hợp tác giữa các thành viên. "European Union" một thực thể chính trị kinh tế, các thể chế riêng như Ủy ban châu Âu, Nghị viện châu Âu Hội đồng châu Âu.

dụ sử dụng
  • (Vương quốc Anh thành viên của Liên minh châu Âu từ năm 1973 đến năm 2020.)
  • (Liên minh châu Âu đồng tiền riêng, đồng euro, được nhiều quốc gia thành viên sử dụng.)
  • (Ông ấy đã cố gắng đưa nước Anh vào Liên minh châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join the European Union": trở thành thành viên của Liên minh châu Âu.
    • Several Eastern European countries joined the European Union in 2004. (Một số quốc gia Đông Âu đã gia nhập Liên minh châu Âu vào năm 2004.)
  • "to leave the European Union": rời khỏi Liên minh châu Âu (thường gọi là "Brexit" đối với Vương quốc Anh).
    • The process of leaving the European Union took several years. (Quá trình rời khỏi Liên minh châu Âu đã kéo dài vài năm.)
  • "European Union law": luật pháp của Liên minh châu Âu, hiệu lực trực tiếp hoặc gián tiếp tại các quốc gia thành viên.
    • European Union law overrides national laws in certain areas. (Luật pháp của Liên minh châu Âu hiệu lực cao hơn luật quốc gia trong một số lĩnh vực.)
Biến thể từ gần giống
  • EU (viết tắt): viết tắt thông dụng của "European Union".
    • The EU has 27 member states as of 2024. (EU 27 quốc gia thành viên tính đến năm 2024.)
  • European (tính từ): thuộc về châu Âu.
    • European countries cooperate within the European Union. (Các quốc gia châu Âu hợp tác trong khuôn khổ Liên minh châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Liên minh châu Âu: cách dịch trực tiếp phổ biến nhất.
  • EU: viết tắt, thường dùng trong văn bản giao tiếp không chính thức.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "European Union", đây danh từ riêng chỉ tổ chức.

Thành ngữ liên quan
  • "to be in the European Union": thành viên của Liên minh châu Âu.
    • France has been in the European Union since its founding. (Pháp thành viên của Liên minh châu Âu từ khi thành lập.)
  • "to apply for European Union membership": nộp đơn xin gia nhập Liên minh châu Âu.
    • Ukraine applied for European Union membership in 2022. (Ukraine đã nộp đơn xin gia nhập Liên minh châu Âu vào năm 2022.)